Cost
/kɔst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Giá tiền, số tiền phải trả để mua hoặc làm một thứ gì đó: "cost" chỉ số tiền cần thiết để mua một món hàng, dịch vụ hoặc để thực hiện một việc gì.
- Chi phí, phí tổn: "cost" cũng dùng để chỉ những khoản tiền hoặc nguồn lực (thời gian, công sức) phải bỏ ra để đạt được một mục đích.
- Sự thiệt hại, sự mất mát: Trong nghĩa bóng, "cost" có thể chỉ cái giá phải trả, thường là một điều tiêu cực như sức khỏe, hạnh phúc hoặc mạng sống.
Động từ:
- Trị giá, có giá là: "cost" được dùng để nói về mức giá của một món đồ, dịch vụ.
- Làm cho ai đó mất, phải trả giá: "cost" chỉ việc gây ra một hậu quả tiêu cực, khiến ai đó mất mát một thứ gì đó quan trọng.
- Đòi hỏi (thời gian, công sức): "cost" cũng có nghĩa là đòi hỏi phải sử dụng một lượng thời gian, nỗ lực hoặc sự chú ý nhất định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The cost of this book is very reasonable. (Giá của cuốn sách này rất hợp lý.)
- We need to reduce production costs. (Chúng ta cần giảm chi phí sản xuất.)
- He achieved fame at the cost of his personal happiness. (Anh ấy đạt được danh tiếng với cái giá phải trả là hạnh phúc cá nhân.)
Động từ:
- This shirt costs twenty dollars. (Chiếc áo này có giá hai mươi đô la.)
- His reckless decision cost him his job. (Quyết định liều lĩnh của anh ta đã khiến anh ta mất việc.)
- Writing a good report costs a lot of effort. (Viết một báo cáo tốt đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at all costs / at any cost": bằng bất cứ giá nào, dù phải trả giá đắt đến đâu.
- We must protect the environment at all costs. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường bằng bất cứ giá nào.)
"at the cost of...": phải trả giá bằng...
- She succeeded at the cost of her health. (Cô ấy đã thành công với cái giá phải trả là sức khỏe của mình.)
"to know something to one's cost": biết điều gì đó một cách cay đắng (thông qua trải nghiệm tổn thất cá nhân).
- I know to my cost that you can't trust him. (Tôi biết một cách cay đắng rằng bạn không thể tin tưởng hắn ta.)
Biến thể và từ gần giống
Costly (adj): đắt đỏ, tốn kém; gây tổn thất lớn.
- It was a costly mistake. (Đó là một sai lầm đắt giá.)
Costing (n): việc tính toán chi phí, dự toán.
- We are doing a costing for the new project. (Chúng tôi đang thực hiện dự toán cho dự án mới.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Price: giá cả (thường là giá niêm yết để mua).
- Expense: chi phí, khoản tiền phải chi ra.
- Động từ:
- Be priced at: được định giá là.
- Set someone back (thông tục): làm ai tốn một khoản tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cost out: tính toán chi phí chi tiết cho một việc gì đó.
- We need to cost out the entire marketing campaign. (Chúng ta cần tính toán chi phí chi tiết cho toàn bộ chiến dịch marketing.)
Thành ngữ liên quan
Cost an arm and a leg: cực kỳ đắt đỏ.
- That designer bag must have cost an arm and a leg. (Chiếc túi hàng hiệu đó hẳn là đắt cắt cổ.)
Count the cost: cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng những hậu quả hoặc rủi ro có thể xảy ra trước khi hành động.
- Before you invest all your savings, you should count the cost. (Trước khi đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm, bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng.)
danh từ
- giá
- the cost of livinggiá sinh hoạt
- prime (first) costgiá vốn
- chi phí, phí tổn
- to cut costsgiảm các món chi
- sự phí (thì giờ, sức lực)
- (pháp lý) (số nhiều) án phí
- (nghĩa bóng) giá phải trả
Idioms
- at all costs; at any costbằng bất cứ giá nào
- at the cost of...phải trả bằng giá...
- to count the cost(xem) count
- to live at someone's costsống bám vào ai, sống nhờ vào ai
nội động từ
- trị giá; phải trả
- the bicycle cost me 900đtôi mua chiếc xe đạp ấy mất 900đ
- đòi hỏi
- making a dictionary costs much time and caresoạn từ điển đòi hỏi mất nhiều thời gian và công phu
- gây tổn thất; làm mất
- carelessness may cost one one's lifesự cẩu thả có thể làm mất mạng
- (thương nghiệp) đánh giá, ước lượng
- this costs next to nothingcái này chẳng đáng giá gì