Grey

/grei/ Cách viết khác : (gray) /grei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Màu) xám: Một màu trung tính, nằm giữa màu trắng màu đen.
    • Hoa râm (tóc): những sợi tóc màu xám hoặc trắng, thường do tuổi tác.
    • Xanh xao, nhợt nhạt: Dùng để mô tả nước da thiếu sức sống.
    • U ám, ảm đạm: Dùng để mô tả thời tiết hoặc bầu trời nhiều mây, thiếu ánh sáng.
    • Buồn bã, rầu: Mô tả tâm trạng hoặc vẻ mặt.
    • kinh nghiệm, già giặn: Chỉ sự từng trải, dày dạn kinh nghiệm.
  2. Danh từ:

    • Màu xám: Tên của màu sắc.
    • Quần áo màu xám: Trang phục màu xám.
    • Ngựa xám: Một con ngựa bộ lông màu xám.
  3. Động từ:

    • Trở nên/tành màu xám: Chuyển sang màu xám.
    • Trở nên/tành hoa râm (tóc): Tóc bắt đầu chuyển sang màu xám hoặc trắng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The sky was grey and cloudy. (Bầu trời u ám nhiều mây.)
    • He has gone grey at a young age. (Anh ấy đã bạc tóc khi còn trẻ.)
    • Her face turned grey with fear. (Mặt ấy tái mét sợ hãi.)
    • He is a grey diplomat. (Ông ấy một nhà ngoại giao đầy kinh nghiệm.)
  • Danh từ:

    • She prefers to wear grey. ( ấy thích mặc đồ màu xám.)
    • The artist mixed black and white to create a perfect grey. (Họa sĩ pha trộn đen trắng để tạo ra một màu xám hoàn hảo.)
  • Động từ:

    • Worry had greyed his hair prematurely. (Sự lo lắng đã khiến tóc anh ta bạc sớm.)
    • The old photograph had greyed with time. (Tấm ảnh đã ngả màu xám theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grey area": Khu vực/khoảng xám, chỉ một tình huống, quy tắc hoặc ranh giới không rõ ràng, không phải trắng cũng không phải đen.

    • The legality of this action is a grey area. (Tính hợp pháp của hành động này một khu vực xám.)
  • "To turn grey": Bạc tóc (nghĩa đen); trở nên lo lắng, căng thẳng (nghĩa bóng).

    • The stress of the job is making him turn grey. (Áp lực công việc đang khiến anh ta bạc tóc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gray (adj, n, v): Cách viết khác phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Nghĩa hoàn toàn tương đương với "grey".
  • Greyish (adj): Hơi xám, màu xám nhạt.
    • The walls were painted a greyish blue. (Những bức tường được sơn một màu xanh hơi xám.)
  • Greyness (n): Trạng thái hoặc chất lượng của việc màu xám hoặc mang tính chất u ám, buồn tẻ.
    • The greyness of the winter day was depressing. (Sự u ám của ngày mùa đông thật chán nản.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (màu sắc): Ashen, silvery, slate-coloured.
  • Tính từ (buồn tẻ): Dull, gloomy, dreary, sombre.
  • Tính từ ( kinh nghiệm): Experienced, seasoned, veteran.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "grey" với một giới từ để tạo nghĩa mới đặc thù.)

Thành ngữ liên quan
  • "Grey matter": Chất xám, chỉ bộ não hoặc trí thông minh.
    • You need to use your grey matter to solve this puzzle. (Bạn cần dùng chất xám của mình để giải câu đố này.)
  • "A grey mare" (cổ): Người vợ thống trị, bắt nạt chồng.
  • "To grow grey in the service": Già đời, dành cả sự nghiệp trong một nghề hoặc tổ chức.
tính từ
  1. (màu) xám
  2. hoa râm (tóc)
    • grey hair
      tóc hoa râm; (nghĩa bóng) tuổi già
    • to turn grey
      bạc tóc, tóc thành hoa râm
  3. xanh xao, nhợt nhạt, xanh mét (nước da)
  4. u ám, ảm đạm (bầu trời)
  5. buồn bã, rầu rĩ (vẻ mặt)
  6. kinh
  7. già giặn, đầy kinh nghiệm

Idioms

  • grey mare
    người vợ bắt nạt chồng
  • to grow grey in the service
    già đời trong nghề
danh từ
  1. màu xám
  2. quần áo màu xám
    • dresed in grey
      mặc quần áo màu xám
  3. ngựa xám
động từ
  1. màu xám, quét màu xám
  2. thành xám
  3. thành hoa râm (tóc)