Hope

/houp/
danh từ
  1. hy vọng
    • to pin (anchor) one's hopes on...
      đặt hy vọng vào...
    • vague hopes
      những hy vọng mơ hồ
    • to be past (beyond) hope
      không còn hy vọng nữa
  2. nguồn hy vọng
    • he was their last hope
      anh ấy nguồn hy vọng cuối cùng của họ

Idioms

  • to give up (resign) all hope
    từ bỏ mọi hy vọng
  • in vain hope
    hy vọng hão huyền, uổng công
  • while there is life there's is hope
    (xem) while
động từ
  1. hy vọng
    • to hope for something
      hy vọng cái , trông mong cái
    • to hope against hope
      hy vọng hão

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống