Kid

/kid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đứa trẻ, đứa bé (thân mật, thông tục): Từ dùng để chỉ một đứa trẻ hoặc một người trẻ tuổi, thường mang sắc thái thân mật, không trang trọng.
    • con: Động vật non của loài .
    • Da non: Loại da mềm mịn lấy từ con, dùng để làm găng tay hoặc các sản phẩm da cao cấp.
  2. Động từ (thông tục):

    • Đùa, nói đùa, trêu chọc: Hành động nói hoặc làm điều đó không nghiêm túc, thường để vui đùa hoặc trêu ghẹo ai đó.
    • Lừa phỉnh, chơi khăm: Hành động nói dối hoặc đánh lừa ai đó một cách vô hại, thường để trêu đùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "đứa trẻ"):
    • How many kids do you have? (Bạn mấy đứa con?)
    • The kids are playing in the park. ( trẻ đang chơi trong công viên.)
  • Danh từ (nghĩa " con"):
    • We saw a kid and its mother at the petting zoo. (Chúng tôi thấy một chú con mẹ của vườn thú tiếp xúc.)
  • Danh từ (nghĩa "da non"):
    • These gloves are made of fine kid. (Đôi găng tay này được làm từ da non cao cấp.)
  • Động từ:
    • I'm not angry; I was just kidding. (Tôi không giận đâu; tôi chỉ đang đùa thôi.)
    • Don't kid me! I know the truth. (Đừng lừa tôi! Tôi biết sự thật rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "You're kidding!" / "No kidding!": Biểu thị sự ngạc nhiên hoặc không tin vào điều vừa nghe ("Bạn đùa à!" / "Không đùa đấy chứ!").
    • "He won the lottery." – "You're kidding!" ("Anh ấy trúng xổ số." – "Bạn đùa à!")
  • "to kid around": đùa giỡn, nghịch ngợm.
    • Stop kidding around and get to work. (Ngừng đùa giỡn lại bắt đầu làm việc đi.)
  • "I kid you not": Dùng để nhấn mạnh rằng bạn đang nói thật, không đùa ("Tôi nói thật đấy").
    • He ate the whole pizza by himself, I kid you not. (Anh ta ăn hết cả cái pizza một mình, tôi nói thật đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Kid brother / Kid sister (n): em trai / em gái (cách gọi thân mật).
    • My kid sister just started school. (Em gái tôi vừa mới bắt đầu đi học.)
  • Kidding (n): sự đùa cợt, trò đùa.
    • It was all in good kidding. (Tất cả chỉ trò đùa vui vẻ thôi.)
  • Kiddo (n, thân mật): một cách gọi thân mật với trẻ con hoặc người trẻ hơn.
    • Hey kiddo, how was school today? (Này nhóc, hôm nay đi học thế nào?)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "trẻ em"): child (trẻ em), youngster (thiếu niên), tot (em bé).
  • Động từ: joke (nói đùa), tease (trêu chọc), fool (lừa, đánh lừa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kid around: (như trên) đùa giỡn, nghịch ngợm.
  • Kid someone into doing something: lừa, dỗ dành ai làm việc .
    • He kidded me into believing his story. (Anh ta lừa tôi tin vào câu chuyện của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • Handle/Treat someone with kid gloves: Đối xử với ai đó một cách rất nhẹ nhàng, cẩn thận, như đeo găng tay da non (dễ rách).
    • She's very sensitive right now, so you need to handle her with kid gloves. ( ấy đang rất nhạy cảm, nên bạn cần đối xử với ấy thật nhẹ nhàng.)
  • (All) kidding aside: Nghiêm túc nói, bỏ đùa sang một bên.
    • Kidding aside, we really need to finish this project. (Nghiêm túc nói, chúng ta thực sự cần hoàn thành dự án này.)
danh từ
  1. con non
  2. da non (làm găng tay, đóng giày...)
  3. (từ lóng) đứa trẻ con, thằng
động từ
  1. đẻ ()
danh từ
  1. (từ lóng) sự lừa phỉnh, ngón chơi khăm
ngoại động từ
  1. (từ lóng) lừa phỉnh, chơi khăm
danh từ
  1. chậu gỗ nhỏ
  2. cặp lồng gỗ (ngày xưa dùng đựng đồ ăn cho thuỷ thủ)