Nut

/nʌt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả hạch: Một loại quả khô, vỏ cứng thường chứa một hạt ăn được bên trong, như hạt điều, hạnh nhân, óc chó.
    • Đai ốc: Một miếng kim loại nhỏ, thường hình lục giác, lỗ ren bên trong để vặn vào bu lông, dùng trong kỹ thuật lắp ráp.
    • Đầu: (Tiếng lóng) Dùng để chỉ cái đầu của một người.
    • Người đam mê, cuồng nhiệt: (Tiếng lóng) Chỉ một người cực kỳ yêu thích, say mê một thứ đó.
    • Người kỳ quặc, điên rồ: (Tiếng lóng) Chỉ một người hành vi lập dị hoặc không bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Quả hạch):

    • She added some chopped nuts to the salad. ( ấy thêm một ít quả hạch băm nhỏ vào món salad.)
    • This cake is made with almonds and other nuts. (Chiếc bánh này được làm từ hạnh nhân các loại quả hạch khác.)
  • Danh từ (Đai ốc):

    • Tighten the nut with a wrench. (Hãy siết chặt đai ốc bằng cờ .)
    • The bolt and nut are missing. (Con bu lông đai ốc bị mất rồi.)
  • Danh từ (Tiếng lóng - Đầu):

    • Be careful not to hit your nut on the low ceiling. (Cẩn thận đừng để đầu đập vào trần thấp.)
  • Danh từ (Tiếng lóng - Người đam mê):

    • He's a real fitness nut. (Anh ta đúng một tên cuồng thể dục.)
    • My uncle is a car nut. (Chú tôi một người cuồng xe hơi.)
  • Danh từ (Tiếng lóng - Người kỳ quặc):

    • Don't listen to him; he's a complete nut. (Đừng nghe hắn ta; hắn một kẻ điên hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A hard/tough nut to crack": Một người khó tiếp cận/giao thiệp hoặc một vấn đề/vụ việc rất khó giải quyết.

    • This math problem is a tough nut to crack. (Bài toán này thực sự một vấn đề hóc búa.)
    • The new manager seems like a hard nut to crack. (Vị quản lý mới có vẻ một người khó chơi.)
  • "To be nuts about/on someone/something": Rất , rất say đắm, rất thích ai đó/cái đó.

    • She's nuts about Korean dramas. ( ấy phim truyền hình Hàn Quốc lắm.)
    • He's been nuts on her since high school. (Anh ấy đã ấy từ hồi cấp ba.)
  • "To be off one's nut": (Tiếng lóng) Mất trí, điên rồ.

    • You must be off your nut to go out in this storm! (Mày chắc điên rồi mới ra ngoài trong cơn bão này!)
Biến thể từ gần giống
  • Nutty (tính từ):

    • vị hoặc chứa quả hạch: a nutty flavor (hương vị của quả hạch).
    • (Tiếng lóng) Hơi điên, gàn dở: a nutty idea (một ý tưởng điên rồ).
  • Nutcase (danh từ, tiếng lóng): Người điên, kẻ mất trí.

  • Nutjob (danh từ, tiếng lóng): Tương tự "nutcase", chỉ người điên rồ.
Từ đồng nghĩa
  • Quả hạch: Kernel, seed (hạt).
  • Đai ốc: (Không từ đồng nghĩa phổ biến, đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên biệt).
  • Người đam mê: Enthusiast, fanatic, aficionado.
  • Người điên: Madman, lunatic, crazy person.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nut out (chủ yếu dùngÚc/New Zealand): Suy nghĩ kỹ, tìm ra giải pháp cho một vấn đề.
    • We need to nut out the details of the plan. (Chúng ta cần phải nghĩ kỹ/tính toán chi tiết của kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • In a nutshell: Nói ngắn gọn, tóm tắt lại.

    • In a nutshell, the project was a success. (Nói ngắn gọn thì dự án đã thành công.)
  • The nuts and bolts: Những chi tiết thực tế, cơ bản thiết yếu của một việc đó.

    • He understands the theory, but not the nuts and bolts of how the machine works. (Anh ấy hiểu lý thuyết, nhưng không những chi tiết cơ bản về cách máy hoạt động.)
danh từ
  1. (thực vật học) quả hạch
  2. (từ lóng) đầu
  3. (số nhiều) cục than nhỏ
  4. (kỹ thuật) đai ốc
  5. (từ lóng) người khó chơi; việc hắc búa, việc khó giải quyết
    • a hard nut to crack
      một thằng cha khó chơi; một công việc hắc búa khó nhai
  6. (từ lóng) công tử bột
  7. (từ lóng) người ham thích (cái )
  8. (từ lóng) người điên rồ, người gàn dở

Idioms

  • to be off one's nut
    gàn dở, mất trí, hoá điên
  • to be nuts on; yo be dend nuts on
    (từ lóng) , say mê, thích ham
nội động từ
  1. to go nutting đi lấy quả hạch