SOD

/sɔd/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp đất mặt, tấm thảm cỏ: Một mảng đất được phủ dày đặc bởi cỏ rễ cỏ, thường được cắt thành những miếng hình chữ nhật để trồng hoặc lót nền.
    • Bụi cỏ, đám cỏ: Một mảng cỏ mọc tự nhiên.
    • (Tiếng lóng Anh, thô tục) Thằng cha, , tên (dùng để chỉ một người đàn ông, thường với sắc thái khinh bỉ, thương hại hoặc tức giận).
dụ sử dụng
  • Danh từ (lớp đất mặt):
    • We need to buy several rolls of sod for the new lawn. (Chúng tôi cần mua vài cuộn cỏ để trải cho bãi cỏ mới.)
    • The ground was covered with a thick sod. (Mặt đất được phủ một lớp cỏ dày.)
  • Danh từ (tiếng lóng, chỉ người):
    • The poor sod lost his job and his car in the same week. ( khốn khổ ấy mất việc mất xe trong cùng một tuần.)
    • Don't listen to him, he's a silly sod. (Đừng nghe hắn, hắn một thằng ngốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under the sod": Đã chết được chôn cất.
    • Many brave soldiers lie under the sod. (Nhiều người lính dũng cảm đã nằm xuống dưới lớp đất.)
Biến thể từ liên quan
  • Sodding (tính từ, tiếng lóng Anh, thô tục): Dùng để nhấn mạnh, thể hiện sự tức giận hoặc khó chịu, tương tự "chết tiệt", "khốn nạn".
    • I've lost my sodding keys again! (Tôi lại làm mất chìa khóa chết tiệt rồi!)
  • Sod off (cụm động từ, tiếng lóng, thô tục): Một cách thô lỗ để bảo ai đó đi đi, biến đi.
    • Just sod off and leave me alone! (Biến đi để tôi yên!)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lớp cỏ): turf, grass, lawn.
  • Danh từ (tiếng lóng, chỉ người): guy, bloke, fellow (nhưng mang sắc thái mạnh hơn).
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sod off: (Đã giải thíchmục 'Biến thể từ liên quan').
  • Sod it/that (tiếng lóng, thô tục): Thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc từ bỏ, tương tự "kệ đi", "chết tiệt".
    • Sod it! I'm not doing any more work today. (Chết tiệt! Tôi sẽ không làm thêm nữa hôm nay.)
Thành ngữ liên quan
  • Sod's Law: (Luật của Sod) Một cách nói hài hướcAnh, tương tự "Định luật Murphy", chỉ xu hướng mọi thứ sẽ diễn ra theo cách tệ nhất có thể.
    • Sod's Law says that it will rain as soon as you finish washing the car. (Luật Sod nói rằng trời sẽ mưa ngay khi bạn vừa rửa xong xe.)
thời quá khứ (từ cổ,nghĩa cổ) của seethe
danh từ
  1. bụng (ch).
  2. đám cỏ
  3. lớp đất mặt (ở đồng cỏ)
    • under the sod
      chôn dưới đất, nằm trong mồ
ngoại động từ
  1. trồng cỏ xanh lên (đám đất)
  2. ném đất (vào ai)