Sol

/sɔl/
danh từ
  1. (đùa cợt) mặt trời
  2. (âm nhạc) xon (nốt) ((cũng) soh)
  3. (hoá học) xon
  4. đồng xon (tiền Pê-ru)

Khám phá thêm

Các từ liên quan