bare
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
bare
bare
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "bare"
arctocebus calabarensis
barbarea
barbarea praecox
barbarea verna
barbarea vulgaris
bare-ass
bare-assed
bareback
barebacked
bareboat
bareboating
bare bone
bare bones
bare-breasted
bared
barefaced
barefacedly
barefoot
barefooted
barehanded
bareheaded
bare-headed
bare-knuckle
bare-knuckled
barelegged
barely
bareness
barents sea
baresark
cabaret
cabaret show
genus barbarea
sisymbrium barbarea
tabaret
threadbare
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...