dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
droit
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "droit"
đại cán
đăm
âm nhạc
đầu gà
bại
bản quyền
bất
bên
bình quyền
bộc trực
cán
cánh quân
cánh tay
chân chỉ
chân chính
cheo
công pháp
cương trực
dân luật
dọc dừa
gia pháp
hình luật
hữu biên
kế thừa
liêm chính
lợi quyền
lòng
luật
luật dân sự
luật hình
luật học
luật khoa
mãi lộ
mặt
miễn
miễn thuế
mũi
nam nữ
ngay
ngay ngắn
ngay thẳng
nhao
nhiêu
nhượng
đoan chính
độc quyền
phải
phăng
pháp lí
pháp quyền
pháp trị
phủ quyết
quan thuế
quy chính
quyền
quyền hạn
ruột
ruột ngựa
sinh sát
sở hữu
sòng
sòng phẳng
sử dụng
sườn
suôn
tả
tà
tắp
tập quán pháp
thẳng
thẳng băng
thẳng tắp
thẳng thắn
thẳng tính
thẳng tuột
thẳng đuột
thần quyền
thuế
thuế môn bài
thuế quan
thu hồi
thước thợ
thường phạm
tiền
tiến sĩ
trị ngoại
trọn
trực
trực tính
trung chính
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...