established

/is'tæbliʃt/

Từ established một tính từ mạnh mẽ trong tiếng Anh dùng để mô tả những thực thể đã được hình thành tồn tại vững chắc qua thời gian. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này không chỉ giới hạnviệc thành lập công ty hay tổ chức? còn mang những sắc thái tinh tế khi nói về uy tín cá nhân, các quy trình chuẩn mực hoặc thậm chí trạng thái định cư của một ai đó trong cộng đồng mới. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng established để khẳng định sự tin cậy bền vững trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Tại sao một chuyên gia lại được gọi là established expert thay vì chỉ một người giỏi? Làm thế nào để phân biệt với các từ đồng nghĩa như recognized hay proven? Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "established"

Từ có nhắc đến "established"

established
The company was established in 1995.