dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
faire
««
«
9
10
11
12
13
»
»»
Words Mentioning "faire"
rát ruột
rẽ
rẻ
reo
rỉa
riêng
riêng lẻ
riết
rõ
rỗi
rời miệng
rộm
rơm rác
rộn
rỏn
rong
rồng rắn
rông rổng
rủ
rửa ráy
rửa ruột
rục rịch
rùm beng
rung chuyển
rước
ruổi
sắc
sa chân
sai
sai phái
sắm
sắm sanh
sắm sửa
sấn
sáng
sang hèn
sang hình
sang tai
sang tên
sang tiểu
sành
sao
sao truyền
sập
sấp mặt
sá quản
sâu sắc
sẩy chân
sẩy thai
sểnh ra
sỉa
sính
sinh lợi
sợ
soát
sơ chế.
sớm mai
sống
sơ sài
sức ép
sức vóc
sủi bọt
sùng phụng
sưng sỉa
suông
sượt
sụp
suy diễn
suy luận
tà
tả cảnh
tách bạch
tác quái
tác thành
tá gà
tài ba
tại chỗ
tái giá
tái phát
tài tử
tắm
tâm sự
tần
tán
tảng
tảng lờ
tăng tiến
tấn tới
tạo
tảo thanh
««
«
9
10
11
12
13
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...