dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

forme

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "forme"

bất hợp cách
bình
bị động
bốn bể
bức
bướm
các-ten
cảm thán
cân kẹo
chành chành
chào rơi
chiếu lệ
chóc
chủ động
cốt
cổ thìa
cương lĩnh
dạ dịp
dạng
dáng dấp
diễn nghĩa
gọi là
hình
hình dáng
hình dạng
hình sắc
hình thể
hình thù
hình thức
hợp cách
hợp lệ
hợp thức
kết cấu
khánh
khổ
khỏe khoắn
khổ mặt
khuôn
làm phép
lấy lệ
lòng chảo
lờ vờ
lục địa
mặt bằng
móc câu
mới
nệ
nền
neo
ngấn
nghiễm nhiên
nguyên dạng
nguyên hình
nội dung
nồi rang
nơm
oản
óc trâu
phải cách
phím loan
phom
quả
quả bàng
qua chuyện
quấy quá
rá
ròng
sai sót
sợi
sung sức
tạo thành
tập đoàn
thanh
thành hình
thành khí
thể
thềm lục địa
thẹo
thể thức
thịch
thoi
thơ mới
thuôn
thụp
tiền thân
toàn phương
tổ hợp
trái
túc
tự dạng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...