forme
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
forme
forme
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "forme"
bất hợp cách
bình
bị động
bốn bể
bức
bướm
các-ten
cảm thán
cân kẹo
chành chành
chào rơi
chiếu lệ
chóc
chủ động
cốt
cổ thìa
cương lĩnh
dạ dịp
dạng
dáng dấp
diễn nghĩa
gọi là
hình
hình dáng
hình dạng
hình sắc
hình thể
hình thù
hình thức
hợp cách
hợp lệ
hợp thức
kết cấu
khánh
khổ
khỏe khoắn
khổ mặt
khuôn
làm phép
lấy lệ
lòng chảo
lờ vờ
lục địa
mặt bằng
móc câu
mới
nệ
nền
neo
ngấn
nghiễm nhiên
nguyên dạng
nguyên hình
nội dung
nồi rang
nơm
oản
óc trâu
phải cách
phím loan
phom
quả
quả bàng
qua chuyện
quấy quá
rá
ròng
sai sót
sợi
sung sức
tạo thành
tập đoàn
thanh
thành hình
thành khí
thể
thềm lục địa
thẹo
thể thức
thịch
thoi
thơ mới
thuôn
thụp
tiền thân
toàn phương
tổ hợp
trái
túc
tự dạng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...