dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
froid
Words Mentioning "froid"
ác
ấm lạnh
bắn
bạo gan
bình tĩnh
bụng
buốt
căm căm
cảm giác
cảm lạnh
cảm phong
căn cắt
càng
cật
cắt ruột
chặp
chết người
chí tử
chịu đựng
chống
chườm
chút nào
cơ hàn
cóng
cực hàn
đểnh đoảng
ghẻ lạnh
giá
gió
gió heo may
hàn
hàn thực
heo may
hờ hững
lạnh
lãnh đạm
lạnh cóng
lạnh gáy
lạnh lẽo
lạnh lùng
lạnh ngắt
lạnh người
lập cập
lạt lẽo
lững lờ
máu lạnh
mùa rét
ngắt
ngày một
nguội
nhạt nhẽo
nhiễm lạnh
nhiệt
đổ
ốc
đổ ngã
phả
phong phanh
quạt
quen
rét
rét buốt
rét cóng
rét dài
rét mướt
rét nàng bân
rét ngọt
run
rùng
rùng mình
se
táp
thấu
thê lương
tiểu tuyết
tinh thần
toát
tợn
trấn tĩnh
trở
trở lại
trước
tứ thời
vô thưởng vô phạt
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...