dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
giác
Words Containing "giác"
đa giác
đẳng giác
ảo giác
bất giác
bát giác
bầu giác
cảm giác
cảm giác học
cảm giác luận
cảnh giác
cáo giác
giác cự
giác kế
giác kính
giác mạc
giác ngộ
giác nút
giác độ
giác quan
giác thư
hội giác
khứu giác
li giác
lộc giác
lượng giác
lượng giác học
ngũ giác
ngũ giác đài
phân giác
phát giác
phi giác quan
siêu cảm giác
tam giác
tam giác đạc
tam giác châu
tam giác nguyên
tê giác
tha giác
thị giác
thính giác
thống giác kế
tiềm giác
tiên giác
tố giác
tổng giác
Trà Giác
tri giác
trực giác
trực giác luận
tử giác
tứ giác
tự giác
vị giác
vị giác
vô giác
xúc giác
xúc giác
xúc giác kế
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...