dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

giữ

Words Containing "giữ"

cầm giữ
canh giữ
chiếm giữ
chốt giữ
giam giữ
gìn giữ
giữa
giữa chừng
giữa trời
giữa trưa
giữ chỗ
giữ giá
giữ giàng
giữ gìn
giữ kẽ
giữ kín
giữ lại
giữ lễ
giữ lời
giữ miếng
giữ miệng
giữ mình
giữ nguyên
giữ nhiệt
giữ phép
giữ rịt
giữ sức khỏe
giữ tiếng
giữ tiết
giữ trật tự
giữ trẻ
giữ vững
giữ ý
khoảng giữa
nắm giữ
nắng giữ mưa gìn
não giữa
Ngồi giữa gió xuân hơi hòa
ngón giữa
ngón tay giữa
ngực giữa
phòng giữ
thủ giữ
thụt giữ
trấn giữ
đứng giữa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...