grounds
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Bã cà phê: "grounds" chỉ phần cặn rắn còn lại sau khi pha cà phê.
- Lý do, căn cứ: "grounds" dùng để chỉ cơ sở hoặc lý do cho một niềm tin, hành động hoặc sự kiện.
- Khu đất, khuôn viên: "grounds" chỉ khu đất rộng xung quanh một tòa nhà, thường được chăm sóc cẩn thận (như vườn, sân).
- Khu vực đất đai: "grounds" có thể chỉ một vùng đất được sử dụng cho mục đích đặc biệt (như khu giải trí, nghĩa trang).
Ví dụ sử dụng
Bã cà phê:
- It is a Middle Eastern custom to read your future in your coffee grounds. (Đó là một phong tục Trung Đông để đọc tương lai của bạn từ bã cà phê.)
Lý do, căn cứ:
- He had no grounds to complain about the service. (Anh ấy không có lý do gì để phàn nàn về dịch vụ.)
- The evidence provides strong grounds for belief in the theory. (Bằng chứng cung cấp căn cứ vững chắc cho niềm tin vào lý thuyết.)
Khu đất, khuôn viên:
- The mansion is surrounded by beautiful grounds. (Biệt thự được bao quanh bởi khuôn viên đẹp.)
- She walked through the hospital grounds. (Cô ấy đi bộ qua khuôn viên bệnh viện.)
Khu vực đất đai:
- The city set aside grounds for a new park. (Thành phố dành ra khu đất cho một công viên mới.)
- The burial grounds are located on a hill. (Khu nghĩa trang nằm trên một ngọn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on the grounds of": dựa trên lý do, căn cứ.
- The case was dismissed on the grounds of insufficient evidence. (Vụ án bị bác bỏ dựa trên căn cứ thiếu bằng chứng.)
"grounds for divorce": lý do ly hôn.
- Adultery is one of the legal grounds for divorce. (Ngoại tình là một trong những lý do ly hôn hợp pháp.)
"coffee grounds": bã cà phê (cụm từ phổ biến).
- Don't throw away the coffee grounds; they can be used as fertilizer. (Đừng vứt bã cà phê; chúng có thể được dùng làm phân bón.)
Biến thể và từ gần giống
Ground (danh từ số ít): mặt đất, nền tảng.
- The ground is wet after the rain. (Mặt đất ướt sau cơn mưa.)
Groundless (tính từ): vô căn cứ.
- Her fears were groundless. (Nỗi sợ của cô ấy là vô căn cứ.)
Grounding (danh từ): kiến thức nền tảng.
- He has a good grounding in mathematics. (Anh ấy có nền tảng tốt về toán học.)
Từ đồng nghĩa
- Bã cà phê: dregs, sediment.
- Lý do, căn cứ: reason, basis, justification, cause.
- Khu đất, khuôn viên: land, estate, yard, premises.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ground in: đào tạo, dạy kiến thức nền tảng.
- The course grounds students in basic physics. (Khóa học đào tạo sinh viên về vật lý cơ bản.)
Ground out: đánh bóng (trong bóng chày) hoặc làm việc chăm chỉ.
- The team grounded out in the final inning. (Đội đã đánh bóng ra ngoài trong hiệp cuối.)
Thành ngữ liên quan
"shift one's ground": thay đổi lập trường.
- The politician shifted his ground when faced with criticism. (Chính trị gia đã thay đổi lập trường khi đối mặt với chỉ trích.)
"gain ground": tiến triển, trở nên phổ biến.
- The new technology is gaining ground in the market. (Công nghệ mới đang tiến triển trên thị trường.)