jet
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
jet
jet
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "jet"
blue jet
bubblejet
bubble jet printer
bubble-jet printer
crescentia cujete
fan-jet
fanjet
fanjet engine
gas-jet
gas jet
ink-jet
ink-jet printer
jet black
jet-black
jet bridge
jet engine
jet-engine
jet-fighter
jeth
jet lag
jetliner
jet plane
jet-plane
jet-propelled
jet-propelled plane
jet propulsion
jetsam
jet set
jet stream
jetting
jettison
jetty
jumbo jet
jumbojet
objet d'art
propjet
ramjet
ramjet engine
turbo-jet
turbojet
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...