dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
khí
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "khí"
đài
đai
đá lửa
đầm ấm
âm ba
âm cực dương hồi
âm khí
âm sắc
ẩm thấp
đàn bầu
An Dương Vương
An Giang
anh hùng
đao
đao
áo giáp
áp lực
áp suất
bắc cực
băng
bạn kim lan
bần thần
bão
bao bọc
Bảo Lâm
Bảo Lộc
bát âm
bè
bèn
binh bị
binh cách
Bình Thuận
bịt
bộ
bốc hơi
Bố kinh
bom
bơm
bom đạn
bóng
bong bóng
bụi
buộc
Cầm Bá Thước
Cao Bá Quát
Cao Thắng
cặp kè
cất giấu
cầu vồng
Chằm Vân Mộng
chân
chế tạo
chí
chiêng
chí khí
Chim Việt đậu cành Nam
chông
chong chóng
chớp
chuông
chùy
chuyển động
cơ
cồng
cột
cửa sổ
cực
cung
Cung Ngao lầu Thẩn
cuống họng
cuống phổi
dở
dông
dù
Dự Nhượng
dương hoà
Đêm uống rượu trong trướng
đèn điện
En Ni-nô
đèn xì
ga
giác
giải giáp
giải nhiệt
giải phóng
giải trừ
Giang Hán
giáo
giao chiến
giáo hoàng
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...