dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
khắc
Words Containing "khắc"
Bế Khắc Triệu
chạm khắc
dao khắc
hà khắc
khắc ảnh
khắc bạc
khắc cờ
khắc gỗ
khắc hoạ
khắc khổ
khắc khoải
khắc kỉ
khắc kỷ
khắc lậu
khắc nghiệt
khắc nung
khắc độ
khắc đồng
khắc phục
khắc sâu
khắc xương ghi dạ
khoảnh khắc
khúc khắc
lập khắc
ngay tức khắc
nghiêm khắc
thời khắc
thời khắc biểu
thợ khắc
tranh khắc
Trần Khắc Chân
tức khắc
tự khắc
tương khắc
văn khắc
Xá Khắc
xung khắc
xung khắc
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...