dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
lỗi
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "lỗi"
Đai Tử Lộ
ám tả
ăn năn
đấu
Bạch Hoa
bành trướng
bàn tay
bắt
bệ
bêu xấu
bỉnh bút
bố
Bóng hạc châu hoàng
cảnh cáo
cáo lỗi
cháu
Chén rượu Hồng môn
chiêu
chữa
cổ
cùng
dò
Dương Tố
em
gái đĩ
gân cổ
giảm tội
hẹn hò
hối
hối cải
hối hận
hối lỗi
hối quá
hồi tâm
hối tiếc
hủ tục
khám
khiển trách
khoan dung
khoan hồng
khoan thai
khoan thứ
không dám
lầm lỗi
lãnh sự
lấp liếm
Lê Lợi
lên án
lỗi
lỗi đạo
lỗi lạc
lỗi lầm
lỗi thời
lượng
lượng thứ
mặc cảm
mách
mắng
miễn
miễn thứ
ngơ
ngượng nghịu
Ngưu Lang
nhà chính trị
nhận
đổ
oan nghiệp
oan uổng
đô ngự sử
phạt
phạt đền
phạt góc
quở trách
rét
rỗi
sám hối
sửa chữa
tạ
Tài kiêm tám đấu
tha
thanh minh
tha thứ
Thất tịch
thế nào
thi bá
thiên hương
thiên đường
thi thánh
thứ
thú nhận
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...