phó từ
  1. đó, đấy; chổ kia, đàng kia, đàng ấy
    • Asseyez-vous
      ngồi xuống đây
    • Cet homme
      người đàn ông đó
  2. chỗ
    • Restez là ou vous êtes
      hãy ở lại chỗ anh hiện
  3. chỗ thì
    • on travaille, là on s'amuse
      chỗ thì người ta làm việc, chỗ thì người ta chơi
    • à quelque temps de
      sau đó ít lâu
    • çà et
      xem
    • de
      từ đó
    • d'ici là
      từ đây đến đó; từ nay đến lúc ấy
    • en arriver là; en être
      đến mức đó
    • en passer par
      bó buộc phải thế; không làm khác được
    • par
      qua nơi đó; gần đó
    • Passons par
      ta hãy qua nơi đó
    • Que faut-il entendre par là?
      qua đó ta phải hiểu thế nào?
thán từ
  1. này! thôi! (để khích lệ hay an ủi)
    • Là là, calmez-vous!
      thôi, bình tỉnh lại!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

là
Asseyez-vous là.