dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

manger

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "manger"

ẩm thực
ăn
ăn chực
ăn dè
ăn dỗ mồi
ăn ghẹ
ăn ghém
ăn gỏi
ăn hiệu
ăn khan
ăn khảnh
ăn khem
ăn mặn
ăn mảnh
ăn mót
ăn độn
ăn quà
ăn rỗi
ăn thừa
ăn tiệm
ăn uống
ăn vặt
ăn vụng
ăn xổi
bạ
bạch
ba cùng
bẫm
bàn ăn
bếp
bỏ ăn
bới
bón
bớt miệng
bứ
bùi miệng
cái
cãi nhau
cần
cành cơi
chạn
chán bứ
chán chê
chồm chộp
chực
chừng
chùng
cơm cháo
dài lưng
dỗ mồi
gác mỏ
giả bữa
hét
kẹ
kém ăn
khem
kiêng cữ
lại bữa
la liếm
lăm
lem lẻm
liền
lòi họng
lót dạ
lu bù
lúng túng
măm
mảnh
mất
mò
mời
món
mức độ
muốn
nằm meo
nấy
ngấu
ngấu nghiến
ngon miệng
ngốn ngấu
nhè
nhín
nhịn
nhồm nhàm
nhỏ nhẻ
nhúng
phàm
phồm phàm
phòng ăn
phưỡn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...