dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nhẵn
Words Mentioning "nhẵn"
anh đào
bảng đen
bảnh bao
bào
chuốt
dạm
dâm bụt
giấy nhám
giũa
gợn
gụ
gương
hói
húng dổi
láng
lì
loang loáng
lờm xờm
long não
mài
mấu
mẫu đơn
mảy
mấy nỗi
mị
mượt
nề
nê
nham nham
nham nhở
nhẵn
nhẵn bóng
nhẵn cấc
nhẵn lì
nhẵn mặt
nhẵn nhụi
nhẵn thín
nháp
nhàu
ổi
đỗ quyên
rau mảnh bát
sáng
sáng bóng
sa thạch
sỏi
súng cối
tàn nhang
táo
táo ta
táo tây
thạch sùng
thốt nốt
thường sơn
trắng hếu
trau
trọc tếu
trơn
trơn tru
trót
đũa
vót
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...