dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

nhẵn

Words Mentioning "nhẵn"

anh đào
bảng đen
bảnh bao
bào
chuốt
dạm
dâm bụt
giấy nhám
giũa
gợn
gụ
gương
hói
húng dổi
láng
lì
loang loáng
lờm xờm
long não
mài
mấu
mẫu đơn
mảy
mấy nỗi
mị
mượt
nề
nê
nham nham
nham nhở
nhẵn
nhẵn bóng
nhẵn cấc
nhẵn lì
nhẵn mặt
nhẵn nhụi
nhẵn thín
nháp
nhàu
ổi
đỗ quyên
rau mảnh bát
sáng
sáng bóng
sa thạch
sỏi
súng cối
tàn nhang
táo
táo ta
táo tây
thạch sùng
thốt nốt
thường sơn
trắng hếu
trau
trọc tếu
trơn
trơn tru
trót
đũa
vót
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...