peeled
Định nghĩa
Tính từ (Adjective): - Trần trụi, không mặc quần áo: "peeled" được dùng một cách thân mật (informal) để chỉ trạng thái hoàn toàn không có quần áo, tức là khỏa thân.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi bơi, anh ấy hoàn toàn trần trụi.)
- (Kẻ khỏa thân chạy qua sân, hoàn toàn không mặc gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be peeled": được dùng trong ngữ cảnh đùa cợt hoặc thân mật để mô tả ai đó đang ở trạng thái khỏa thân.
- The kids were playing in the garden, all peeled after the water fight. (Lũ trẻ đang chơi trong vườn, tất cả đều trần trụi sau trận đánh nhau bằng nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Peel (động từ): lột vỏ, bóc vỏ (nghĩa gốc); nhưng trong ngữ cảnh này, "peeled" không liên quan đến nghĩa đó.
- Naked (tính từ): trần trụi, khỏa thân (cách dùng trang trọng hơn).
- Bare (tính từ): trần, không che đậy.
Từ đồng nghĩa
- Naked: khỏa thân (trang trọng).
- Bare: trần trụi (có thể chỉ một phần cơ thể).
- Stark naked: hoàn toàn khỏa thân (nhấn mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Peel off: cởi bỏ quần áo (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- He peeled off his shirt and jumped into the pool. (Anh ấy cởi bỏ áo và nhảy xuống hồ bơi.)
Thành ngữ liên quan
- As naked as a jaybird: trần trụi như chim giẻ (thành ngữ Mỹ, chỉ trạng thái khỏa thân hoàn toàn).
- He stood there as naked as a jaybird, completely peeled. (Anh ấy đứng đó trần trụi như chim giẻ, hoàn toàn không mặc gì.)