Peel

/pi:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vỏ (của trái cây hoặc rau củ): Lớp bên ngoài của một số loại trái cây hoặc rau củ, thường được bóc ra trước khi ăn.
    • Sự bong tróc: Một mảnh hoặc lớp vật liệu (như sơn, da) đang bong ra.
  2. Động từ:

    • Bóc vỏ, gọt vỏ, lột: Hành động loại bỏ lớp vỏ bên ngoài của trái cây, rau củ hoặc một vật đó.
    • Bong ra, tróc ra: Hành động tự tách ra hoặc bong ra thành từng mảng, từng lớp (thường nói về sơn, da, giấy dán tường).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Add some lemon peel to the cake for extra flavor. (Thêm một ít vỏ chanh vào bánh để tăng hương vị.)
    • There are peels of old paint on the floor. ( những mảnh sơn bong ra trên sàn nhà.)
  • Động từ:

    • Could you peel the potatoes for dinner? (Bạn có thể gọt vỏ khoai tây cho bữa tối được không?)
    • My skin always peels after I get sunburned. (Da tôi luôn bong tróc sau khi tôi bị cháy nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peel off":

    • Bóc ra, lột ra: Hành động tách một lớp mỏng ra khỏi bề mặt.
      • He peeled off the label from the bottle. (Anh ấy bóc nhãn ra khỏi chai.)
    • Rẽ ra, tách ra (khỏi nhóm): Rời khỏi một nhóm hoặc một hàng đang di chuyển.
      • One motorcycle peeled off from the formation. (Một chiếc xe máy tách ra khỏi đội hình.)
  • "keep your eyes peeled" (thành ngữ): Cảnh giác, mở to mắt quan sát cẩn thận.

    • Keep your eyes peeled for the street sign. (Hãy mở to mắt tìm biển chỉ đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Peeler (n): Dụng cụ để gọt vỏ (rau củ, trái cây).

    • A potato peeler (Đồ bào vỏ khoai tây)
  • Peeling (n): Một mảnh vỏ đã được bóc ra; sự bong tróc.

    • Potato peelings (Những mảnh vỏ khoai tây đã gọt)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vỏ): Rind (vỏ cứng như cam, chanh), skin (vỏ mỏng như táo, nho), zest (phần vỏ ngoài tinh dầu của cam, chanh).
  • Động từ (bóc vỏ): Pare (gọt, tỉa vỏ), strip (lột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Peel away: Tương tự "peel off", chỉ việc bóc tách hoặc rời đi.

    • The old wallpaper was peeling away from the wall. (Giấy dán tường đang bong ra khỏi tường.)
  • Peel out (thông tục, chủ yếu Mỹ): Rời đi một cách nhanh chóng ồn ào bằng xe (thường tạo ra tiếng lốp xe).

    • The car peeled out of the driveway. (Chiếc xe phóng vọt ra khỏi đường lái vào nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "peel back the layers": Tìm hiểu, khám phá từng lớp thông tin hoặc vấn đề phức tạp để hiểu sâu hơn.
    • The investigation aims to peel back the layers of this corruption case. (Cuộc điều tra nhằm mục đích vén mở từng lớp của vụ tham nhũng này.)
danh từ
  1. (sử học) tháp vuông (ở Ê-cốt)
  2. xẻng (để xúc bánh vào )
danh từ ((cũng) peal)
  1. đù
  2. (Ai-len) hồi con
danh từ
  1. vỏ (quả)
    • candied peel
      mứt vỏ quả chanh
ngoại động từ
  1. bóc vỏ, gọt vỏ; lột (da...)
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) cướp bóc
nội động từ
  1. tróc vỏ, tróc từng mảng
  2. (từ lóng) cởi quần áo ngoài (để tập thể dục...)