dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

personne

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "personne"

làm dáng
lão nhiêu
lão thân
lè tè
lệ thuộc
lỡ
lỗ mãng
lộn
long thể
lừa
lửa
lưng
mặt nạc
ma xó
miệt thị
mồm mép
một
mù
năng nổ
năng động
nào đó
ngang dọc
ngang hàng
ngang vai
ngó
ngoài
người
người ốm
nhà
nhắc nhỏm
nhằm
nhân dạng
nhân danh
nhân khẩu
nhân vị
nhớ
nhỏ mọn
nhỏ nhen
nín bặt
nọ
nổi
nói
nói lí
nói trống
nỏ nang
o
ông
đồng đảng
phải chăng
phẩm hạnh
phẩm tước
pháp nhân
phó
phục phịch
quần chúng
quyền lực
rễ
sắc cạnh
sắc sảo
sài lang
sang trọng
sánh
soi
sống
sỗ sàng
sự chủ
sứt
tai mắt
tấm
tâm huyết
tầm thước
tầm vóc
tay
tẩy
tẩy trần
tây vị
thân
thân chính
thân chinh
thân hành
thánh sống
thánh thể
thần thế
thân tín
thần xác
thật
thể nhân
thể trạng
thể trọng
thì
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...