dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

pierre

Words Mentioning "pierre"

đá
đá bọt
đá cối
đá giăm
đá kì
đá lửa
đá mài
đá màu
ăn sâu
đá vôi
đá xây
bẩy
bê
bênh
bia miệng
chạm chìm
chênh vênh
cheo veo
chọi
dẽ khoang
khánh
lầm
lấy
lọ
lỗ hổng
lớn
lóng lánh
lưỡng tiện
lưu cầu
lưu li
minh châu
mòn
một
ném
ngọc
ngọc hoàn
nhất
nước
đồ đá
đổ tội
phiến
quăng
rạch
sang
sơn mài
tầm sét
tảng
thạch bản
thẳng đứng
thòi
tơi
tranh vanh
trau
trở lực
trơn
trũng
vá
vá
vần
vần
vấp
vấp
vết
vết
vỉ
vỉ
vôi
vôi
vụn
vụn
vứt
vứt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...