dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

porter

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "porter"

ôm đồm
đóng
phạm
phương hại
quang
quân hàm
quảy
râm
rinh
rừng
sang
sáng
sừng
sướng tay
tang
tay
tay nải
tê dại
thồ
thưa
thưa kiện
thuê
thụ tang
tiếp cứu
tổ bố
tổn
tổn hại
trạc
tranh cử
trệch
trở
trong mình
tròng tên
truồng
đưa
vác
vác
vận
vận
vía van
xách
xách
xách nách
xâm phạm
xâm phạm
xe thồ
xét đoán
xét đoán
xỏng xảnh
xúc phạm
xúc phạm
xúi bẩy
xung phong
xung phong
yếu kém
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...