dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

porter

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "porter"

đai
ẵm
đảm bảo
đánh
bải
bắn
bận
bảo lĩnh
bầu chủ
bê
bế
biển
biểu ngữ
bồng
bồng bế
bưng
cầm
cắm sừng
cáng
cáng đáng
cạnh sườn
cao
cáo
cắp
cắp nách
chạm
chạm vía
chẩn tế
chạy
chế
chéo
chịu tang
chở
chôn
cõng
công kênh
cư tang
cứu
cứu bần
cưu mang
cứu tế
diện
để
để chế
đem
đem theo
đèo
đeo
gánh
gánh gồng
ghen ghét
ghé vai
gồng
gùi
hướng
đi
đi tu
địu
kè kè
kén chọn
khiêng
khiêng vác
khỏe mạnh
khuân
kiệu
lai
làm chứng
lệch
lễ mễ
lên mây
lịch kịch
loàng xoàng
lưu ý
mặc
mang
may sẵn
mũ
na
nách
nạn dân
nâng cấp
nâng cốc
nặng vía
ngấn
ngẩng mặt
nổi
nỡ tay
nước đôi
đội
ôm
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...