dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
pour
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "pour"
be
bé
béng
bén hơi
bênh vực
bến phà
bến tàu
béo
bìa
biện
biện bạch
biện hộ
biện pháp
biên tập
biến tấu
biển thủ
biết chừng
biết tay
biệt thị
biệt trú
bím
bỉ mặt
bình
bình hương
bi thương
bịt mũi
bỏ
bõ bèn
bốc mả
bõ ghét
bới
bói
bồi dưỡng
bởi thế
bởi vậy
bỏ mình
bồn
bòn
bỡn bờ
bỗng
bồng súng
bôn hành
bôn tẩu
bón thúc
bôn xu
bóp còi
bóp óc
bóp trán
bớt
bớt miệng
bù
bủa
bừa ngả
bụm
bửng
bung xung
bước
buộc
bước đi
buôn
buông câu
bứt
cách
cải
cam
căm
cắm đất
cám cảnh
căm ghét
cám lợn
cầm lỏng
cắm ruộng
cảm tình
cảm tử
cần
căn
cắn
căn bản
căn cứ
căng nọc
cảnh giới
canh ti
cân kẹo
cân nhắc
can thiệp
cáo
cao dày
cáo lão
cao tay
cất binh
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...