dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
quay
Words Containing "quay"
béo quay
cầu quay
cò quay
heo quay
lăn quay
quay chuyển
quay cóp
quay cuồng
quay giáo
quay gót
quay đi
quay đĩa
quay lại
quay lơ
quay lưng
quay ngoắt
quay ngửa
quay đơ
quay phải
quay phim
quay quắt
quay quoắt
quay ráo
quay sấp
Quay Sơn
quay tít
quay trái
quay trượt
quay vòng
tay quay
thịt quay
thùng quay mật
trục quay
trường quay
vòng quay
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...