roulé

tính từ
  1. cuộn tròn
    • épaule roulée
      miếng thịt vai cuộn tròn
  2. phát âm rung lưỡi (chữ r)
    • bétail bien roulé
      con vật có thể làm thịt được
    • bien roulé
      (thông tục) thân hình đẹp
    • Une jeune fille bien roulée
      một thiếu nữ thân hình đẹp
danh từ giống đực
  1. bánh cuộn
    • Roulé à la confiture
      bánh cuộn mứt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "roulé"