route
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
route
route
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "route"
ăn
án
đàng
đạo lộ
bạn
bạn đường
bắt
bắt được
bên lề
bon
bỏng
cấm
cạnh
chẹn
chết
chữ chi
cọc cạch
cong
con đường
đẻ rơi
giấy đi đường
đi đường
khởi động
lạc đường
lầm
lên đường
lề đường
liên tỉnh
lộ
lộ bàng
lộn
lòng
luật
mắc nghẽn
một chiều
nào
nẩy
ngang
ngáng
ngăn đón
ngoằn ngoèo
nhầm
nhựa
nối
phía
quanh queo
quan lộ
quốc ca
quốc lộ
rải
rệ
ria
sai
sát
sè sè
suốt
tạo thành
tắp
thành thử
thầu
thượng lộ
tỉnh lộ
trổ
trượt
ùn tắc
đường
đường cái
đường cái quan
đường chiến lược
đường đi
đường sá
đường trường
đường vành đai
uốn lượn
ứ tắc
vạn nhất
về
vệ
về
vệ
ven
vỉa
vỉa
vòng vèo
vòng vèo
xa mã
xuyên sơn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...