significant

/sig'nifikənt/

significant một tính từ rất hay gặp khi bạn muốn nói một điều đó ý nghĩa”, “quan trọnghoặcđáng kể”. Nhưng điểm thú vị từ này không chỉ dùng cho những vấn đề lớn như đầu , thay đổi hay kết quả nghiên cứu; cũng có thể xuất hiện trong một cụm rất đời thường như a significant look, một ánh nhìn đầy ẩn ý. Trong bài học này, bạn sẽ thấy cách significant thay đổi sắc thái theo ngữ cảnh: gần với meaningful khi nói về ý nghĩa, gần với important khi nói về tầm ảnh hưởng, gần với notable hoặc substantial khi nói về mức độ rõ rệt. Cùng xem bài học đầy đủ để dùng significant tự nhiên hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "significant"

Từ có nhắc đến "significant"

significant
A significant number of people attended the community meeting.