social

/'souʃəl/

Từ social một từ vựng cực kỳ phổ biến nhưng lại mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Bạn có thể dùng để nói về các vấn đề cộng đồng như nghèo đói, mô tả đời sống giao tiếp cá nhân, hay thậm chí dùng trong sinh học để chỉ đặc tính sống bầy đàn của các loài côn trùng. Thú vị hơn, đôi khi từ này còn đóng vai trò một danh từ để chỉ một buổi họp mặt thân mật. Tuy nhiên, làm thế nào để phân biệt chính xác giữa social sociable khi nói về tính cách con người? Tại sao trong một số trường hợp trang trọng, người ta lại ưu tiên dùng từ societal thay vì social? Bài học này sẽ giúp bạn làm những nhầm lẫn thường gặp, đồng thời giới thiệu các thành ngữ thú vị như social butterfly để bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

social
A group of friends enjoys a social evening at a cozy café.