taping

taping

The engineer is carefully taping the final mix.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ghi âm hoặc ghi hình bằng băng từ: "taping" chỉ hành động hoặc kết quả của việc thu âm hoặc thu hình lên băng từ (cassette, băng video) hoặc thiết bị ghi kỹ thuật số.
    • Bản ghi âm hoặc ghi hình: "taping" cũng có thể nói đến một bản ghi âm hoặc ghi hình cụ thể được tạo ra từ quá trình này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The taping of the concert will be released next month. (Bản ghi hình buổi hòa nhạc sẽ được phát hành vào tháng tới.)
    • She listened to the taping of the interview for reference. ( ấy nghe lại bản ghi âm cuộc phỏng vấn để tham khảo.)
    • The several recordings were combined on a master tape. (Một số bản ghi âm đã được kết hợp trên một băng gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "live taping": ghi hình trực tiếp (không chỉnh sửa).
    • The live taping of the show attracted a large audience. (Buổi ghi hình trực tiếp chương trình đã thu hút một lượng lớn khán giả.)
  • "post-production taping": ghi hình sau khi sản xuất (chỉnh sửa thêm).
    • The director oversaw the post-production taping of the scenes. (Đạo diễn giám sát việc ghi hình hậu kỳ các cảnh quay.)
Biến thể từ gần giống
  • Tape (danh từ): băng ghi âm/ghi hình.
    • We need a new tape for the recording. (Chúng ta cần một cuộn băng mới cho việc ghi âm.)
  • Tape (động từ): ghi âm/ghi hình.
    • They will tape the ceremony tomorrow. (Họ sẽ ghi hình buổi lễ vào ngày mai.)
  • Re-taping (danh từ): việc ghi lại (lần thứ hai).
    • The retaping of the episode was necessary due to technical issues. (Việc ghi lại tập phim cần thiết do vấn đề kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Recording: bản ghi âm/ghi hình (nói chung).
  • Footage: cảnh quay (đặc biệt trong phim ảnh).
  • Audio capture: thu âm thanh.
  • Video capture: thu hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tape up: dán băng dính (không liên quan đến ghi âm).
    • He taped up the box to secure it. (Anh ấy dán băng dính vào hộp để cố định .)
  • Tape over: ghi đè lên băng .
    • She accidentally taped over the original recording. ( ấy vô tình ghi đè lên bản ghi gốc.)
Thành ngữ liên quan
  • On tape: được ghi lại (thường âm thanh hoặc hình ảnh).
    • The confession was captured on tape. (Lời thú tội đã được ghi lại trên băng.)
  • Tape delay: phát sóng chậm (do ghi hình trước).
    • The show aired on tape delay to avoid live errors. (Chương trình được phát sóng chậm để tránh lỗi trực tiếp.)