tay
- Danh từ:
- Tay (bộ phận cơ thể): "tay" là bộ phận của cơ thể người, từ vai đến đầu ngón tay, dùng để cầm nắm, làm việc.
- Người có kỹ năng hoặc nghề nghiệp: "tay" chỉ một người chuyên làm một công việc nào đó (thường đi kèm với tính từ hoặc danh từ khác).
- Cánh tay của máy móc hoặc đồ vật: "tay" cũng dùng để chỉ bộ phận giống như cánh tay của máy móc, đồ vật.
Danh từ (bộ phận cơ thể):
- Anh ấy bị đau tay sau khi tập thể dục. (He has a sore arm after exercising.)
- Em bé vẫy tay chào mẹ. (The baby waved his hand to his mother.)
Danh từ (người có kỹ năng):
- Ông ấy là một tay thợ mộc lành nghề. (He is a skilled carpenter.)
- Cô ấy là tay đàn piano xuất sắc. (She is an excellent pianist.)
Danh từ (bộ phận máy móc):
- Robot có hai tay để lắp ráp linh kiện. (The robot has two arms to assemble components.)
- Chiếc ghế này có tay vịn bằng gỗ. (This chair has wooden armrests.)
"tay trong tay": cùng nhau, đoàn kết.
- Họ bước đi tay trong tay trên bãi biển. (They walked hand in hand on the beach.)
"nắm tay": cầm tay người khác.
- Cô ấy nắm tay con trai khi qua đường. (She held her son's hand while crossing the street.)
"giơ tay": đưa tay lên để biểu quyết hoặc xin phép.
- Học sinh giơ tay xin phát biểu. (The student raised his hand to speak.)
Tay chân (n): tay và chân, thường chỉ người giúp việc hoặc thuộc hạ.
- Anh ta là tay chân thân tín của ông chủ. (He is a trusted henchman of the boss.)
Tay sai (n): người làm việc dưới quyền, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Tên tay sai bị bắt sau vụ cướp. (The accomplice was arrested after the robbery.)
Tay nghề (n): kỹ năng tay chân, trình độ chuyên môn.
- Tay nghề của người thợ này rất cao. (This craftsman's skill is very high.)
Cánh tay: bộ phận từ vai đến khuỷu tay (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn).
- Anh ấy bị thương ở cánh tay. (He was injured in the arm.)
Bàn tay: phần từ cổ tay đến đầu ngón tay.
- Cô ấy có bàn tay nhỏ nhắn. (She has small hands.)
Giơ tay: đưa tay lên.
- Học sinh giơ tay khi có câu hỏi. (Students raise their hands when they have a question.)
Vẫy tay: di chuyển tay qua lại để chào hoặc gây chú ý.
- Cô ấy vẫy tay từ xa. (She waved from a distance.)
Tay làm hàm nhai: tự mình làm việc mới có ăn.
- Anh ấy không dựa dẫm ai, tay làm hàm nhai. (He doesn't depend on anyone; he earns his own living.)
Tay không bắt giặc: làm việc khó khăn khi không có sự chuẩn bị.
- Đừng tay không bắt giặc, hãy chuẩn bị kỹ càng. (Don't rush into a difficult task unprepared.)
Tay bịt mắt bắt: hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ.
- Anh ta làm việc kiểu tay bịt mắt bắt, không có kế hoạch. (He works recklessly, without a plan.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tay"
Từ có nhắc đến "tay"