tay

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tay (bộ phận cơ thể): "tay" bộ phận của cơ thể người, từ vai đến đầu ngón tay, dùng để cầm nắm, làm việc.
    • Người kỹ năng hoặc nghề nghiệp: "tay" chỉ một người chuyên làm một công việc nào đó (thường đi kèm với tính từ hoặc danh từ khác).
    • Cánh tay của máy móc hoặc đồ vật: "tay" cũng dùng để chỉ bộ phận giống như cánh tay của máy móc, đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bộ phận cơ thể):

    • Anh ấy bị đau tay sau khi tập thể dục. (He has a sore arm after exercising.)
    • Em bé vẫy tay chào mẹ. (The baby waved his hand to his mother.)
  • Danh từ (người kỹ năng):

    • Ông ấy một tay thợ mộc lành nghề. (He is a skilled carpenter.)
    • ấy tay đàn piano xuất sắc. (She is an excellent pianist.)
  • Danh từ (bộ phận máy móc):

    • Robot hai tay để lắp ráp linh kiện. (The robot has two arms to assemble components.)
    • Chiếc ghế này tay vịn bằng gỗ. (This chair has wooden armrests.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tay trong tay": cùng nhau, đoàn kết.

    • Họ bước đi tay trong tay trên bãi biển. (They walked hand in hand on the beach.)
  • "nắm tay": cầm tay người khác.

    • ấy nắm tay con trai khi qua đường. (She held her son's hand while crossing the street.)
  • "giơ tay": đưa tay lên để biểu quyết hoặc xin phép.

    • Học sinh giơ tay xin phát biểu. (The student raised his hand to speak.)
Biến thể từ gần giống
  • Tay chân (n): tay chân, thường chỉ người giúp việc hoặc thuộc hạ.

    • Anh ta tay chân thân tín của ông chủ. (He is a trusted henchman of the boss.)
  • Tay sai (n): người làm việc dưới quyền, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • Tên tay sai bị bắt sau vụ cướp. (The accomplice was arrested after the robbery.)
  • Tay nghề (n): kỹ năng tay chân, trình độ chuyên môn.

    • Tay nghề của người thợ này rất cao. (This craftsman's skill is very high.)
Từ đồng nghĩa
  • Cánh tay: bộ phận từ vai đến khuỷu tay (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn).

    • Anh ấy bị thươngcánh tay. (He was injured in the arm.)
  • Bàn tay: phần từ cổ tay đến đầu ngón tay.

    • ấy bàn tay nhỏ nhắn. (She has small hands.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Giơ tay: đưa tay lên.

    • Học sinh giơ tay khi câu hỏi. (Students raise their hands when they have a question.)
  • Vẫy tay: di chuyển tay qua lại để chào hoặc gây chú ý.

    • ấy vẫy tay từ xa. (She waved from a distance.)
Thành ngữ liên quan
  • Tay làm hàm nhai: tự mình làm việc mới có ăn.

    • Anh ấy không dựa dẫm ai, tay làm hàm nhai. (He doesn't depend on anyone; he earns his own living.)
  • Tay không bắt giặc: làm việc khó khăn khi không sự chuẩn bị.

    • Đừng tay không bắt giặc, hãy chuẩn bị kỹ càng. (Don't rush into a difficult task unprepared.)
  • Tay bịt mắt bắt: hành động vội vàng, thiếu suy nghĩ.

    • Anh ta làm việc kiểu tay bịt mắt bắt, không kế hoạch. (He works recklessly, without a plan.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tay
A child points with their tay at a colorful bird in a tree.