dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

thẳng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "thẳng"

thẳng hàng
thẳng tắp
thẳng tay
thẳng thắn
thẳng thừng
thẳng đứng
thành thực
thanh trung
thiên để
thiên đỉnh
thộc
thời điểm
thông
thọt
thốt nốt
thủng thẳng
thước
thước kẻ
thượt
thú thật
tiếp tuyến
tốc
trả
trắc bách diệp
tràng
trao tráo
tréo ngoe
triệu hồi
trồng
trọng lực
trống quân
trù
trục
trực
trực giao
trực ngôn
trục quay
trực thăng
trực tiếp
trực tính
trực tràng
trung cáo
trung chính
trung hậu
trung điểm
trung ngôn
trung đoạn
trung thực
trung trinh
trung trực
trung tuyến
trước
tung độ
tương giao
Tướng Hủ
tuồn tuột
Tử Văn đốt đền
uẩn khúc
đứng
ướm
đường
úp mở
vạch
vênh
với
vòng quanh
vòng vèo
vót
vươn
Vương Lăng
xách
xăm
xạo
xiên
xiêu
xiêu vẹo
xoài
xốc
xung phong
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...