dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
thẳng
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "thẳng"
thẳng hàng
thẳng tắp
thẳng tay
thẳng thắn
thẳng thừng
thẳng đứng
thành thực
thanh trung
thiên để
thiên đỉnh
thộc
thời điểm
thông
thọt
thốt nốt
thủng thẳng
thước
thước kẻ
thượt
thú thật
tiếp tuyến
tốc
trả
trắc bách diệp
tràng
trao tráo
tréo ngoe
triệu hồi
trồng
trọng lực
trống quân
trù
trục
trực
trực giao
trực ngôn
trục quay
trực thăng
trực tiếp
trực tính
trực tràng
trung cáo
trung chính
trung hậu
trung điểm
trung ngôn
trung đoạn
trung thực
trung trinh
trung trực
trung tuyến
trước
tung độ
tương giao
Tướng Hủ
tuồn tuột
Tử Văn đốt đền
uẩn khúc
đứng
ướm
đường
úp mở
vạch
vênh
với
vòng quanh
vòng vèo
vót
vươn
Vương Lăng
xách
xăm
xạo
xiên
xiêu
xiêu vẹo
xoài
xốc
xung phong
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...