Videotorn

/tiə/

Tìm hiểu cách sử dụng từ torn trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết hai nghĩa chính của từ: trạng thái bị rách của đồ vật cảm giác bị giằng xé trong tâm hồn khi phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như torn apart, các thành ngữ thú vị như wear and tear, cách phân biệt từ này với danh từ nước mắt. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng torn một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

torn
She carefully mends the torn page of her favorite book.