dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

travail

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "travail"

lao đầu
lao cải
lão luyện
lao động
láo quáo
lay lắt
lịch
liên đoàn
lính
loáng
lỡ dỡ
lơi
lơ là
mải mê
mải miết
mài miệt
mân
mê mải
mẹo mực
mệt nhọc
miễn
miên man
mòi
mửa
nấc
nằm mèo
năng lực
nặng nề
nặng nhọc
năng suất
nảy
nên
nếu
nếu không
ngập đầu
ngày công
nghỉ
nghiêm túc
nghỉ lễ
nghỉ tay
ngon
ngộn
ngon xơi
ngừng tay
nguội
nhặm lẹ
nhằn
nhanh
nhân vì
nhất định
nhật kì
nhây
nhạy
nhẹ nhàng
nhọc
nhọc nhằn
nhược
nông nhàn
nốt
ói
đổi công
ôm
ốm đòn
ộn
phải chi
phẩm đề
phân
phân công
phân đoạn
phần việc
phỉ sức
phổ biến
phong cách
phòng hộ
phụ
phụ lực
phụ trợ
quá lắm
quan liêu
quấy
quen
quen việc
quy chế
ráng sức
rề rà
riết
rồi
rốn
rộn
rửa cưa
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...