dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

tỉnh

Words Containing "tỉnh"

bất tỉnh
cảnh tỉnh
hàng tỉnh
hồi tỉnh
định tỉnh
lai tỉnh
liên tỉnh
nội tỉnh
phản tỉnh
phớt tỉnh
qui tỉnh
tán tỉnh
thức tỉnh
tỉnh đảng bộ
tỉnh bơ
tỉnh bộ
tỉnh dậy
tỉnh giấc
tỉnh giảm
tỉnh hội
tỉnh khô
tỉnh lẻ
tỉnh lị
tỉnh lộ
tỉnh lược
tỉnh lỵ
tỉnh ngộ
tỉnh ngủ
tỉnh nguyên
tỉnh đoàn
tỉnh đội
tỉnh rượu
tỉnh táo
tỉnh thân
tỉnh thành
tỉnh thí
tinh tỉnh
tỉnh trưởng
tỉnh đường
tỉnh uỷ
tỉnh ủy
tỉnh ủy viên
tỉnh uỷ viên
tươi tỉnh
tu tỉnh
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...