dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
tỉnh
Words Containing "tỉnh"
bất tỉnh
cảnh tỉnh
hàng tỉnh
hồi tỉnh
định tỉnh
lai tỉnh
liên tỉnh
nội tỉnh
phản tỉnh
phớt tỉnh
qui tỉnh
tán tỉnh
thức tỉnh
tỉnh đảng bộ
tỉnh bơ
tỉnh bộ
tỉnh dậy
tỉnh giấc
tỉnh giảm
tỉnh hội
tỉnh khô
tỉnh lẻ
tỉnh lị
tỉnh lộ
tỉnh lược
tỉnh lỵ
tỉnh ngộ
tỉnh ngủ
tỉnh nguyên
tỉnh đoàn
tỉnh đội
tỉnh rượu
tỉnh táo
tỉnh thân
tỉnh thành
tỉnh thí
tinh tỉnh
tỉnh trưởng
tỉnh đường
tỉnh uỷ
tỉnh ủy
tỉnh ủy viên
tỉnh uỷ viên
tươi tỉnh
tu tỉnh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...