dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
vốn
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "vốn"
đầm lầy
Đàm tiếu hôi phi
An Tiêm
đập
Bái Tử Long
bẩm sinh
bẩm tính
bản chất
bản năng
bản sắc
bần tiện
bản tính
bao biện
bảo chứng
Bất Vi gả vợ
Bĩ cực thái lai
biệt danh
bỏ
bổn phận
Bùi Đắc Tuyên
buôn
cải biên
căn cơ
can qua
Can Tương
cá tính
chẳng
chân tướng
chổng
Chức Nữ
chung
chủ quan
có
Con gái hiền trong sách
công trái
cổ phần
cổ truyền
cũ
cũng
cụt
Dương Hậu
gây
gầy
giận dỗi
góp vốn
hả
hào kiệt
họ
hoàn
Hoàng Diệu
hợp cổ
hùn
hụt
Đinh Bộ Lĩnh
ít ỏi
kéo
khấu hao
khóc măng
khui
Khương Tử Nha
kiện nhi
kinh doanh
lãi
làm giàu
lân
lấy
Lê Ngô Cát
Lê Văn Duyệt
Lê Văn Khôi
lìa
liên hợp
lỗ
lời
lỗ lãi
lỗ vốn
lưng
lưng vốn
lương năng
Lữ Phụng Tiên, Điêu thuyền
Lưu Dự
Mạc Cửu
Mạc Đỉnh Chi
Mạc Đĩnh Chi
méo
Ngân hàng tín dụng
nghiệp dĩ
Ngô dữ Ngô bào
Ngưu Lang
Ngũ viên
Nguyễn Cư Trinh
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...