Videoawake

/ə'weik/

Tìm hiểu cách sử dụng từ awake trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác nhất. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng khi nào awake đóng vai trò tính từ chỉ trạng thái tỉnh táo khi nào động từ mang nghĩa thức dậy hoặc khơi dậy cảm xúc. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, từ những câu giao tiếp hằng ngày đến các cụm từ nâng cao như wide awake hay lie awake. Đừng bỏ lỡ những kiến thức hữu ích để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi bài học ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "awake"

awake
She lies awake in bed, listening to the rain.