contain

/kən'tein/

Động từ contain thường được biết đến với ý nghĩa phổ biến chứa đựng hoặc bao gồm một thứ đó bên trong, chẳng hạn như một chai nước hay một bản báo cáo dữ liệu. Tuy nhiên, trong giao tiếp thực tế, từ này còn đóng vai trò quan trọng khi diễn đạt việc kiểm soát các yếu tố phi vật chất. Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để dùng từ này khi nói về cảm xúc cá nhân hay các vấn đề kinh tế chưa? Ngoài việc mô tả vật chứa, contain còn mang sắc thái mạnh mẽ về việc kiềm chế cảm xúc hoặc ngăn chặn sự lây lan của một tình huống tiêu cực như hỏa hoạn hay lạm phát. Thậm chí, trong toán học, từ này còn ẩn chứa một cách dùng đặc biệt liên quan đến các con số ít người chú ý tới. Hãy cùng khám phá những cách kết hợp từ tự nhiên các cấu trúc nâng cao để sử dụng từ này một cách chuyên nghiệp hơn trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "contain"

contain
The firefighters work to contain the forest fire.