Videoconventional

/kən'venʃənl/

Từ conventional thường được dùng để chỉ những điều theo quy ước hoặc thông lệ xã hội đã từ lâu. Tuy nhiên, bạn biết từ này còn mang những sắc thái rất khác biệt khi xuất hiện trong lĩnh vực quân sự hay nghệ thuật cổ truyền không? Việc hiểu cách dùng này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh chuyên sâu. Ngoài ra, chúng ta sẽ cùng khám phá những cụm từ thú vị như conventional wisdom hay cách sử dụng từ trái nghĩa để mô tả sự phá cách độc đáo. Liệu một thiết kế thông thường một quan điểm phổ biến luôn dùng chung một cấu trúc? Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách phối hợp từ vựng tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "conventional"

conventional
A conventional wedding ceremony includes the exchange of rings.