delicate

/'delikit/

Từ 'delicate' một tính từ đa năng trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần mang nghĩa mỏng manh hay dễ vỡ. Bạn có thể sử dụng từ này để mô tả một chế máy móc cực kỳ tinh vi, một màu sắc phơn phớt nhẹ nhàng, hay thậm chí một thể trạng sức khỏe yếu ớt cần được chăm sóc đặc biệt. Việc nắm vững các lớp nghĩa này sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ 'in a delicate condition' hay biết cách dùng 'delicate' để xử lý các tình huống giao tiếp nhạy cảm chưa? Video này sẽ giải đáp những sắc thái thú vị đó, đồng thời giới thiệu các thành ngữ liên quan giúp bạn tránh gây mất lòng trong những cuộc đối thoại quan trọng. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "delicate"

delicate
The scientist adjusts the delicate instrument with great care.