elaborate

/i'læbərit/

elaborate một từ thú vị vừa có thể tính từ, vừa có thể động từ. Khi tính từ, gợi ý một thứphức tạp”, “tinh vihoặccông phu”, như một hệ thống an ninh nhiều lớp hay một chiếc váy được chăm chút nhiều chi tiết. Nhưng khi chuyển sang động từ, elaborate lại mở ra câu hỏi rất hay: khi nào nói elaborate something, khi nào cần elaborate on something? Video này sẽ giúp bạn nhận ra sắc tháiphát triển chi tiết”, “trình bày thêm”, cùng một nghĩa chuyên ngành ít gặp trong sinh học. Xem bài học đầy đủ để dùng elaborate tự nhiên chính xác hơn nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "elaborate"

elaborate
The chef prepared an elaborate cake for the celebration.