fund

/fʌnd/

Từ fund không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ quỹ tiền hay ngân sách còn đóng vai trò một ngoại động từ quan trọng trong giao tiếp tài chính. Bạn biết sự khác biệt tinh tế khi sử dụng từ nàydạng số ít so với số nhiều, hay làm thế nào để dùng khi muốn nói về một kho tàng kiến thức phi vật chất thay vì tiền bạc? Hiểu các sắc thái này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên chuyên nghiệp hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ngoài các ý nghĩa cơ bản, bài học này còn đi sâu vào những thuật ngữ tài chính đặc thù như cách chuyển đổi nợ khái niệm quỹ chìm đầy thú vị. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ cố định giúp bạn mô tả việc tích lũy tài chính cho tương lai một cách chính xác nhất. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng hữu ích này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

fund
The university established a fund to support student research projects.