Videofussy

/'fʌsi/

Tìm hiểu cách sử dụng từ fussy trong tiếng Anh để mô tả những người khó tính, kén chọn hoặc những thiết kế rườm rà, rối mắt. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa khác nhau của từ này từ tính cách con người đến hình thức trang trí. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, cấu trúc đi kèm những từ đồng nghĩa quan trọng như picky hay finicky. Đừng bỏ lỡ các mẹo ghi nhớ cách dùng thành ngữ thông dụng để giao tiếp tự nhiên hơn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fussy"

fussy
The toddler is fussy about eating his vegetables.